Danh sách lớp khóa 08 (Dự kiến)!

 

 

STT Số báo danh Họ lót Tên Phái Lớp Ngành Trúng tuyển
1 DHNH.77488 Dương Thị Mỹ ái 02/10/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
2 CHVA.00012 Ng Văn Ba 03/01/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
3 CHVA.00035 Hồ Ngọc Quỳnh Danh 25/10/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
4 CHVA.00051 Huỳnh Trúc Đào 02/04/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
5 CHVA.00053 Đào Quang Đạt 27/12/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
6 TSNA1.06466 Ng Văn Đệ 22/04/95 CCDH08A Thiết kế đồ họa
7 CHVA.00064 Phan Anh Đức 05/03/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
8 DTTH.27383 Ng Thị Mỹ Hạnh 19/09/94 CCDH08A Thiết kế đồ họa
9 QSBA.02136 Hoàng Mạnh Hùng 26/03/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
10 CHVA.00114 Ng Quang Hưng 26/11/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
11 CHVA.00115 Phạm Thị Mai Hương 23/08/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
12 DHTV.31306 Trần Công Huy 25/04/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
13 CHVA1.00360 Lê Thị Thanh Huyền 18/04/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
14 CHVA1.00366 Phạm Thị Ngọc Linh 07/04/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
15 MTSH.00049 Lê Thị Bích Luyến 30/05/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
16 CHVA.00154 Cao Trần Minh Nam 01/06/95 CCDH08A Thiết kế đồ họa
17 TDMV.12103 Phạm Thị Hải Nhi 03/06/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
18 CHVA1.00378 Ng Thị Thu Oanh 22/07/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
19 CHVA.00183 Vy Thị Mỹ Oánh 09/08/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
20 CHVA.00209 Ng Đình Sang 13/08/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
21 CHVA.00231 Trần Trọng Tân 04/12/95 CCDH08A Thiết kế đồ họa
22 CHVA1.00390 Ng Quang Thái 11/09/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
23 CHVA.00248 Đặng Ngô Nhật Thắng 11/08/95 CCDH08A Thiết kế đồ họa
24 DTTH.30579 Phạm Thị Lệ Thu 10/08/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
25 CHVA.00258 Ng Thị Thanh Thúy 07/06/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
26 CHVA.00303 Ng Toàn Trung 15/11/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
27 DTTH.28233 Ng Tuấn 01/01/96 CCDH08A Thiết kế đồ họa
1 CHVD1.00407 Trần Thị Thu Chi 23/11/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
2 DDSA.25211 Võ Hồng Cường 10/06/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
3 CHVD1.00413 Trương Công Đạt 10/08/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
4 DDKA.01888 Bùi Tấn Đạt 03/08/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
5 DDQA.14683 Ng Xuân Đạt 26/08/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
6 TSNA.01433 Võ Thị Diễm 05/06/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
7 CHVA1.00346 Ng Thị Quang Diệu 14/10/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
8 CHVD1.00414 Võ Mạnh Đình 12/03/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
9 CHVA.00039 Võ Văn Duy 16/11/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
10 PKHA.02130 Lê Kim Hảo 14/03/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
11 CHVA1.00355 Lê Thị Thanh Hiền 13/07/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
12 CHVA.00082 Lưu Hoàng Hiếu 03/02/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
13 DDSA1.28506 Dương Văn Hoàng 31/12/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
14 DDKA.04041 Ng Duy Hùng 07/11/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
15 DDKA.04149 Lương Kông Hưng 02/08/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
16 CHVA.00104 Trần Ngọc Huy 30/04/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
17 DDKA.05232 Ng Hồng Lợi 05/09/91 CCLT08A Lập Trình máy tính
18 CHVA.00148 Hồ Lê Minh 17/11/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
19 CHVA.00164 Ng Trung Nguyên 25/10/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
20 CHVA.00174 Ng Tất Nhật 10/07/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
21 SPKA1.02792 Tô Thanh Phong 16/09/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
22 CHVA.00212 Võ Minh Sang 10/01/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
23 CHVA.00214 Ng Tấn Sinh 10/02/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
24 CHVA.00246 Huỳnh Thanh Thắng 01/02/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
25 CHVD1.00466 Phan Thị Mỹ Thảo 18/04/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
26 QSCA1.03562 Lê Đức Thịnh 01/04/94 CCLT08A Lập Trình máy tính
27 QSKA.01932 Phạm Văn Toàn 02/12/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
28 CHVA1.00397 Trần Thị Huyền Trang 03/11/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
29 CHVA.00291 Ng Quang Trình 17/05/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
30 CHVA.00300 Võ Đăng Trung 22/09/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
31 DDFD1.44571 Phan Văn Trung 18/03/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
32 CHVD1.00481 Ng Văn Tuấn 25/11/92 CCLT08A Lập Trình máy tính
33 CHVA.00321 Ng Đình Tùng 20/07/93 CCLT08A Lập Trình máy tính
34 CHVA.00326 Ng Như Việt 10/06/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
35 TTHA.00605 Phan Quốc Việt 03/02/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
36 CHVA.00334 Trịnh Lâm 02/08/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
37 DHTA.23900 Đoàn Đình ý 01/10/95 CCLT08A Lập Trình máy tính
38 CHVA.00340 Đinh Hoàng Yên 26/01/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
39 DHLA.17473 Mai Thanh Thuận 20/11/96 CCLT08A Lập Trình máy tính
1 CHVA.00001 Lê Tự Trường An 20/08/95 CCMM08A Mạng máy tính
2 CHVA.00015 Lê Thanh Bảo 02/09/96 CCMM08A Mạng máy tính
3 CHVA.00059 Trần Lương Quốc Đạt 07/12/96 CCMM08A Mạng máy tính
4 CHVA.00095 Ng Hồ Huy Hoàng 17/03/96 CCMM08A Mạng máy tính
5 DDFD1.40758 Lê Đoàn Nhật Khanh 22/12/96 CCMM08A Mạng máy tính
6 CHVA.00142 Lê Đức Lợi 21/12/96 CCMM08A Mạng máy tính
7 CHVA.00149 Phan Nhật Minh 11/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
8 CHVA.00153 Ng Thị My 10/02/96 CCMM08A Mạng máy tính
9 CHVA.00161 Đặng Quang Nghĩa 13/09/93 CCMM08A Mạng máy tính
10 CHVA.00169 Hoàng Đình Nhân 09/03/96 CCMM08A Mạng máy tính
11 DHFD1.74158 Ngô Thị Hồng Nhi 01/08/96 CCMM08A Mạng máy tính
12 CHVA.00188 Huỳnh Tấn Phú 17/02/96 CCMM08A Mạng máy tính
13 CHVD1.00459 Đoàn Ngọc Quân 01/05/96 CCMM08A Mạng máy tính
14 HUIA.17469 Lục Long Quân 13/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
15 SGDD1.30974 Lê Văn Sơn 26/03/96 CCMM08A Mạng máy tính
16 QSCA.02618 Trần Tiến Thành 01/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
17 CHVA.00252 Võ Tiến Thịnh 23/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
18 CHVA.00302 Trần Đức Trung 28/06/96 CCMM08A Mạng máy tính
19 CHVA.00333 Ng Tuấn 12/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
20 CHVA.00337 Bùi Xị 30/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
21 TSNA1.07344 Đặng Văn Quang 02/10/96 CCMM08A Mạng máy tính
1 DHKD1.75013 Trần Thị Thu 16/09/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
2 HUIA.03547 Ng Thị Thanh Hằng 22/12/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
3 CHVD1.00423 Trần Thị Hiệp 07/08/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
4 CHVA.00125 Ng Thị Khuyên 17/02/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
5 CHVD1.00432 Phạm Thị Hồng Lan 17/12/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
6 CHVD1.00433 Huỳnh Thị Nhật Lệ 06/10/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
7 CHVD1.00434 Ng Thị ái Linh 08/12/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
8 CHVD1.00435 Phạm Phan Mỹ Linh 01/01/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
9 DMSD1.09204 Huỳnh Thị Thu Loan 03/05/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
10 DKCA.02963 Lê Duy Nam 10/11/94 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
11 CHVD1.00448 Ng Hoàng Thảo Nguyên 25/05/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
12 CHVD1.00449 Hà Trúc Nhi 19/12/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
13 CHVD1.00450 Ng Thị Nhung 24/10/94 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
14 CHVD1.00455 Hồ Gia Phú 08/09/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
15 CHVA.00223 Trà Ngọc Thảo Sương 24/09/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
16 CHVA1.00389 Trần Ng Phương Thanh 07/05/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
17 CHVA.00255 Ngô Văn Thuận 27/03/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
18 CHVA.00277 Lương Nguyên Toàn 21/08/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
19 CHVA.00278 Vũ Huy Trung Toàn 18/04/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
20 PCSA.01999 Ng Thị Thùy Trang 06/01/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
21 CHVD1.00476 Đào Phan Tú Trinh 11/11/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
22 CHVA.00296 Trần Hoài Trung 15/06/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
23 CHVA.00316 Mai Ngọc 18/10/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
24 LPSA.02413 Ng Văn Tùng 21/03/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
25 CHVD1.00483 Ng Duy Uyên 12/11/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
26 DDSD1.33887 Nguyễn Văn Huy 26/02/96 CCQC08A Quảng cáo và quan hệ cộng đồng
1 CKCA.00130 Ng Xuân An 27/10/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
2 CHVA.00013 Trần Ngọc Bảo 06/11/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
3 CHVA.00016 Châu Ngọc Bảo 29/02/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
4 CHVA.00062 Phan Thành Định 15/12/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
5 CHVA.00122 Phan Duy Khôi 11/02/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
6 CHVA1.00385 Hồ Minh Phương 11/11/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
7 CHVA.00202 Đỗ Ng Văn Quốc 09/04/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
8 CHVA.00224 Lê Văn Tám 20/10/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
9 CHVA.00230 Bùi Quý Tâm 26/04/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
10 CHVA1.00392 Cao Tấn Thắng 20/06/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
11 CHVA1.00393 Bùi Trọng Thắng 20/03/95 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
12 CHVA.00254 Lê Kim Thuận 21/06/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
13 CHVA.00274 Ng Tấn Toàn 04/12/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
14 CHVA.00280 Lê Minh Toản 21/06/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
15 CHVA.00307 Trần Văn Trường 10/05/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
16 CHVA1.00402 Mai Xuân Trường 26/01/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
17 SGDA.07721 Ng Mỹ Viên 20/02/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
18 CHVA.00335 Trần Đức Vương 22/06/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
19 DDKA.11596 Phạm Thanh 19/02/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông
20 SPKA.14016 Nguyễn Phúc Tăng 10/03/96 CCVT07A Công nghệ kí thuật điện tử, truyền thông

Nguồn tin: doc.viethanit.edu.vn